Thép Tấm Gân 3mm
Xưởng thép tấm gân dày 3mm
Khổ: 1.000mm, 1.200mm, 1.500mm
Chiều dài: 6000mm (thép tấm) hoặc theo cuộn (thép cuộn)
Dập gân 1 sọc, 3 sọc, da cóc, caro, hoa mai…
Mác thép: SS400, A36, Q235, A572
Cắt thành theo yêu cầu
Xưởng thép tấm gân dày 3mm
Khổ: 1.000mm, 1.200mm, 1.500mm
Chiều dài: 6000mm (thép tấm) hoặc theo cuộn (thép cuộn)
Dập gân 1 sọc, 3 sọc, da cóc, caro, hoa mai…
Mác thép: SS400, A36, Q235, A572
Cắt thành theo yêu cầu
| Hạng mục dịch vụ | Tiêu chuẩn Inosteel |
|---|---|
| Nguồn gốc nguyên liệu | 100% phôi thép, inox chất lượng cao có nguồn gốc rõ ràng |
| Chính sách giá bán | Giá gốc trực tiếp từ xưởng, chiết khấu cực sâu cho đại lý & dự án lớn |
| Năng lực gia công | Hệ thống máy CNC hiện đại, hỗ trợ cắt/dập theo kích thước bản vẽ yêu cầu |
| Tiến độ sản xuất | Sản xuất nhanh chóng từ 1 - 3 ngày làm việc đối với đơn hàng tiêu chuẩn |
| Phương thức đóng gói | Đóng cuộn màng co chống trầy / Đóng kiện Pallet chuyên dụng |
| Cam kết rủi ro | Chính sách 1 ĐỔI 1 ngay lập tức nếu sản phẩm sai quy cách hoặc lỗi nhà sản xuất |
Chứng chỉ CO/CQ chuẩn quốc tế đi kèm mọi lô hàng
Thép tấm gân 3mm là loại thép tấm có độ dày 3mm, với bề mặt được tạo các gân nổi (hay còn gọi là hoa văn, nhám) theo nhiều hình dạng khác nhau như hình thoi, tròn, …
Các gân này có tác dụng chính là tăng độ ma sát, chống trơn trượt, đặc biệt hữu ích trong các môi trường ẩm ướt hoặc có dầu mỡ.

Phân loại theo mác thép:
SS400: Đây là mác thép carbon kết cấu thông dụng, có độ bền kéo và độ dẻo dai tốt, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và xây dựng.
A36: Mác thép carbon kết cấu theo tiêu chuẩn ASTM của Mỹ, tương đương với SS400, có tính chất cơ lý tốt và khả năng hàn tốt.
Q235: Mác thép carbon kết cấu theo tiêu chuẩn Trung Quốc, tương đương với SS400, có giá thành cạnh tranh.
A572: Mác thép cường độ cao, có độ bền kéo và độ dẻo dai cao hơn SS400, thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu khả năng chịu lực lớn.
Phân loại theo xử lý bề mặt:
Thép tấm gân đen: Không được xử lý bề mặt, có giá thành rẻ nhưng dễ bị ăn mòn.
Thép tấm gân mạ kẽm: Được phủ một lớp kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

| Thông số kỹ thuật | Giá trị | Ghi chú |
| Độ dày | 3mm | |
| Khổ rộng | 1000mm, 1200mm, 1500mm | Có thể có các khổ rộng khác tùy theo yêu cầu và nhà sản xuất |
| Chiều dài | 6000mm (thép tấm) hoặc theo cuộn (thép cuộn) | Có thể cắt theo yêu cầu đối với thép tấm |
| Mác thép | SS400, A36, Q235, A572 | Các mác thép phổ biến, có thể có các mác thép khác |
| Tiêu chuẩn | JIS G3101, ASTM A36, EN 10025, GB/T 700 | Tùy thuộc vào mác thép và thị trường |
| Độ bền kéo | ~400 – 490 MPa (SS400, A36, Q235), ~550 MPa (A572) | |
| Độ dẻo dai | Tốt | Đảm bảo khả năng chịu va đập và biến dạng |
| Khả năng hàn | Tốt | |
| Hình dạng gân | Gân hình thoi, gân tròn, gân lệch | |
| Xử lý bề mặt | Đen, mạ kẽm |
Độ bền kéo: Tùy thuộc vào mác thép, thường từ 400 MPa đến 550 MPa.
Độ dẻo dai: Đảm bảo khả năng chịu va đập và biến dạng.
Khả năng hàn: Tốt, cho phép dễ dàng gia công và lắp đặt.
Mác thép: Thường sử dụng các mác thép carbon kết cấu như SS400, A36, Q235, hoặc các mác thép cường độ cao như A572.
Tiêu chuẩn sản xuất: Tuân theo các tiêu chuẩn như JIS G3101, ASTM A36, EN 10025, GB/T 700.

Chống trơn trượt hiệu quả: Đây là ưu điểm nổi bật nhất, giúp đảm bảo an toàn trong nhiều ứng dụng.
Độ bền cao, chịu lực tốt: Thép tấm gân có khả năng chịu lực và va đập tốt, phù hợp với các công trình yêu cầu độ bền cao.
Chống ăn mòn, oxi hóa: Một số loại thép tấm gân được mạ kẽm hoặc xử lý bề mặt để tăng khả năng chống ăn mòn, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Dễ dàng gia công, lắp đặt: Thép tấm gân 3mm có thể cắt, hàn, uốn theo yêu cầu, thuận tiện cho việc thi công và lắp đặt.

| Loại | Kích thước tấm (m) |
Độ dày | Trọng lượng (kg/ tấm) |
Đơn giá (kg) Giá ưu đãi: 0938 904 669 |
| Thép tấm gân | 1.500 x 6.000 | 3 mm | 239.00 | 15.000 – 25.500 |
| Thép tấm gân | 1.500 x 6.000 | 4 mm | 309.60 | 15.000 – 25.500 |
| Thép tấm gân | 1.500 x 6.000 | 5 mm | 380.25 | 15.000 – 25.500 |
| Thép tấm gân | 1.500 x 6.000 | 6 mm | 450.90 | 15.000 – 26.500 |
| Thép tấm gân | 1.500 x 6.000 | 8 mm | 592.20 | 16.000 – 27.500 |
| Thép tấm gân | 1.500 x 6.000 | 10 mm | 733.50 | 16.000 – 27.500 |
| Thép tấm gân | 1.250 x 6.000 | 3 (mm) | 199.10 | 15.000 – 25.500 |
| Thép tấm gân | 1.250 x 6.000 | 4 (mm) | 258.00 | 15.000 – 25.500 |
| Thép tấm gân | 1.250 x 6.000 | 5 (mm) | 316.90 | 15.000 – 25.500 |
| Thép tấm gân | 1.250 x 6.000 | 6 (mm) | 375.80 | 15.000 – 26.500 |
| Thép tấm gân | 1.250 x 6.000 | 8 (mm) | 493.50 | 16.000 – 27.500 |
| Thép tấm gân | 1.250 x 6.000 | 3 (mm) | 239.00 | 15.000 – 25.500 |
| Thép tấm gân | 1.250 x 6.000 | 4 (mm) | 309.00 | 15.000 – 25.500 |
| Thép tấm gân | 1.250 x 6.000 | 5 (mm) | 380.30 | 15.000 – 25.500 |
| Thép tấm gân | 1.250 x 6.000 | 6 (mm) | 450.90 | 15.000 – 26.500 |
| Thép tấm gân | 1.250 x 6.000 | 8 (mm) | 529.20 | 16.000 – 27.500 |
Sàn nhà xưởng, kho bãi: Đảm bảo an toàn cho người và phương tiện di chuyển, đặc biệt trong các khu vực có nguy cơ trơn trượt.
Bậc cầu thang, lối đi: Tăng độ ma sát, giảm nguy cơ té ngã.
Sàn xe tải, container: Giúp hàng hóa không bị xê dịch trong quá trình vận chuyển.
Mặt sàn giàn khoan: Đảm bảo an toàn cho công nhân làm việc trên giàn khoan.
Các công trình ngoài trời: Chịu được tác động của thời tiết, chống trơn trượt khi trời mưa.
Tấm chống trượt Sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp, xây dựng, giao thông…

JIS G3101: Tiêu chuẩn của Nhật Bản, thường áp dụng cho các mác thép SS400.
ASTM A36: Tiêu chuẩn của Mỹ, thường áp dụng cho các mác thép A36.
EN 10025: Tiêu chuẩn của Châu Âu, áp dụng cho nhiều mác thép khác nhau.
GB/T 700: Tiêu chuẩn của Trung Quốc, thường áp dụng cho các mác thép Q235.
Việc lựa chọn loại thép tấm gân 3mm phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm:
Môi trường sử dụng: Nếu môi trường có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc với hóa chất, nên chọn thép tấm gân mạ kẽm hoặc thép không gỉ.
Yêu cầu về độ bền và chịu lực: Nếu ứng dụng yêu cầu khả năng chịu lực lớn, nên chọn các mác thép cường độ cao như A572.
Yêu cầu về thẩm mỹ: Nếu ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ cao, có thể chọn thép tấm gân có hình dạng gân đẹp mắt hoặc thép tấm gân mạ kẽm.
Ngân sách: Thép tấm gân đen có giá thành rẻ nhất, trong khi thép tấm gân mạ kẽm hoặc thép không gỉ có giá thành cao hơn.
INOSTEEL – CHUYÊN CUNG CẤP VẬT LIỆU CHẤT LƯỢNG CAO
Là đối tác chiến lược cung cấp vật tư lưới thép, inox cho hàng loạt dự án trọng điểm thuộc đa lĩnh vực.
Chúng tôi sở hữu hệ thống máy móc gia công trực tiếp tại xưởng, luôn sẵn sàng hỗ trợ cắt, dập, uốn lưới theo đúng bản vẽ kỹ thuật hoặc thông số mà dự án yêu cầu.
INOSTEEL hỗ trợ giao hàng toàn quốc. Đối với khách hàng ở các tỉnh thành ngoài TP.HCM, chúng tôi sẽ đóng gói kiện hàng cẩn thận và gửi qua hệ thống chành xe uy tín với cước phí tối ưu nhất.
Mọi lô hàng xuất xưởng của INOSTEEL đều đi kèm đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) và phiếu xuất kho. Quý khách hoàn toàn được quyền kiểm tra kích thước mắt lưới, đường kính sợi, và test hóa chất trước khi nghiệm thu.
Sử dụng công cụ của chúng tôi để dự toán nguyên liệu cho dự án của bạn một cách chính xác nhất.
Tư vấn miễn phí - Đừng để mua nhầm hàng giả
Chuyên viên INOSTEEL sẽ liên hệ lại ngay trong 15 phút.